castigate
/'kæstigeit/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #20051
“castigates” là ngôi 3 số ít của castigate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
khiển trách nghiêm khắc, trừng phạt bằng lời
động từ
“The auditor castigated the firm for its accounting lapses.”Kiểm toán viên khiển trách nghiêm khắc công ty vì những sai sót kế toán.
Biến thể từ
castigated quá khứ
castigated quá khứ phân từ
castigating hiện tại phân từ
castigates ngôi 3 số ít
castigates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
castigate
/'kæstigeit/
ngoại động từ
- trừng phạt, trừng trị
- khiển trách
- gọt giũa, trau chuốt (một tác phẩm)
Định nghĩa tiếng Anh
v. inflict severe punishment on