Từ điển Anh–Việt

111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

castigate

/'kæstigeit/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #20051

“castigates” là ngôi 3 số ít của castigate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khiển trách nghiêm khắc, trừng phạt bằng lời động từ

“The auditor castigated the firm for its accounting lapses.”Kiểm toán viên khiển trách nghiêm khắc công ty vì những sai sót kế toán.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

castigate

/'kæstigeit/

ngoại động từ

  • trừng phạt, trừng trị
  • khiển trách
  • gọt giũa, trau chuốt (một tác phẩm)
Định nghĩa tiếng Anh

v. inflict severe punishment on

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...