castigator
/'kæstigeitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
castigator
/'kæstigeitə/
danh từ
- người trừng phạt, người trừng trị
- người khiển trách
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who castigates or corrects.