Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

casuist

/'kæzjuist/

“casuists” là số nhiều của casuist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ casuists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

casuist

/'kæzjuist/

danh từ

  • nhà phán quyết đúng sai
  • người khéo giải quyết những vấn đề khó nghĩ; người làm lý lẽ
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone whose reasoning is subtle and often specious

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...