Từ điển Anh–Việt

111.809 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

casus belli

/,kɑ:sjs'beli:, ,keisәs'belai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

casus belli

//

* danh từ
  • biến cố khai mào một cuộc chiến tranh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...