Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cataclysm

/'kætəklizm/ TOEFLGRE phổ biến #22077

“cataclysms” là số nhiều của cataclysm — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cataclysms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cataclysm

/'kætəklizm/

danh từ

  • đại hồng thuỷ
  • (địa lý,địa chất) biến cố địa chất, tai biến
  • (chính trị) biến động lớn
Định nghĩa tiếng Anh

n a sudden violent change in the earth's surface n an event resulting in great loss and misfortune

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...