Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

catalectic

/.kætә'lektik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

catalectic

//

* tính từ
  • (ngôn ngữ) thiếu âm tiết cuối
Định nghĩa tiếng Anh

n. (prosody) a line of verse that lacks a syllable in the last metrical foot a. (verse) metrically incomplete; especially lacking one or more syllables in the final metrical foot

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...