Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

catalepsy

/'kætəlepsis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

catalepsy

/'kætəlepsis/

danh từ

  • (y học) chứng giữ nguyên thế
Định nghĩa tiếng Anh

n. a trancelike state with loss of voluntary motion and failure to react to stimuli

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...