Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cataloguer

/'kætə,lɔgə/

danh từ

  • người liệt kê, người lập mục lục
Biến thể từ cataloguers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a librarian who classifies publication according to a categorial system

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...