Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cataloguer

/'kætə,lɔgə/

“cataloguers” là số nhiều của cataloguer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cataloguers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cataloguer

/'kætə,lɔgə/

danh từ

  • người liệt kê, người lập mục lục
Định nghĩa tiếng Anh

n a librarian who classifies publication according to a categorial system

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...