catalogue
“cataloguing” là hiện tại phân từ của catalogue — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“I looked at the catalogue for new books.”Tôi đã xem danh mục sách mới.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
catalogue
/'kætəlɔg/
danh từ
- bản liệt kê mục lục
ngoại động từ
- kẻ thành mục lục
- chia thành loại
- ghi vào mục lục
Định nghĩa tiếng Anh
v. make an itemized list or catalog of; classify v. make a catalogue, compile a catalogue