Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

catalytical

/,kætə'litik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

catalytical

/,kætə'litik/

tính từ

  • (hoá học) xúc tác
    • catalytic process: phương pháp xúc tác

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...