Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

catamite

/'kætәmait/

“catamites” là số nhiều của catamite — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ catamites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

catamite

//

* danh từ
  • thanh niên theo tính dục đồng giới
Định nghĩa tiếng Anh

n. a boy who submits to a sexual relationship with a man

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...