Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

catastrophe

/kə'tæstrəfi/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6648

“catastrophes” là số nhiều của catastrophe — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Tai ương, thảm họa danh từ

“The recent natural catastrophe has raised awareness about the importance of disaster preparedness and environmental sustainability.”Thảm họa thiên nhiên gần đây đã nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của sự chuẩn bị cho thảm họa và tính bền vững của môi trường.

Biến thể từ catastrophes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

catastrophe

/kə'tæstrəfi/

danh từ

  • tai ương, tai biến, thảm hoạ, tai hoạ lớn
  • kết thúc thê thảm; kết thúc của một vở bi kịch
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of extreme (usually irremediable) ruin and misfortune n. a sudden violent change in the earth's surface

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...