Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #7567

catastrophic

/,kætə'strɔfik/

tính từ

  • thảm hoạ, thê thảm
Định nghĩa tiếng Anh

s. extremely harmful; bringing physical or financial ruin

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...