catastrophic
/,kætə'strɔfik/
tính từ
- thảm hoạ, thê thảm
Định nghĩa tiếng Anh
s. extremely harmful; bringing physical or financial ruin
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. extremely harmful; bringing physical or financial ruin
Đang tải...