catch a flight
Nghĩa thường dùng
“We need to leave early to catch our flight.”Chúng ta cần rời đi sớm để kịp chuyến bay.
Từ điển Anh–Việt
112.190 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We need to leave early to catch our flight.”Chúng ta cần rời đi sớm để kịp chuyến bay.
Đang tải...