catch someone unawares
Nghĩa thường dùng
làm ai đó bất ngờ khi họ không chuẩn bị
cụm từ
“The storm caught us unawares.”Cơn bão đã làm chúng tôi bất ngờ.
Từ điển Anh–Việt
111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The storm caught us unawares.”Cơn bão đã làm chúng tôi bất ngờ.
Đang tải...