Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39570

catchable

//

  • xem catch
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being caught.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...