catchable
/'kætʃəbl/ phổ biến #39570
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
catchable
//
- xem catch
Định nghĩa tiếng Anh
a. Capable of being caught.
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Capable of being caught.
Đang tải...