uncatchable
/,ʌn'kætʃәbl/ phổ biến #45749
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uncatchable
//
* tính từ- không thể bắt được, không thể tóm được
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...