Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

catcher resonator

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

catcher resonator

//

  • (Tech) hốc (cộng hưởng) góp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...