Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

catchfly

/'kætʃflai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

catchfly

//

* danh từ
  • (thực vật) cây bắt ruồi
Định nghĩa tiếng Anh

n any plant of the genus Silene n mostly perennial herbs with sticky stems that catch insects; widespread in north temperate zone

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...