Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

catching diode

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

catching diode

//

  • (Tech) đèn hai cực kiềm vị (kiềm chế điện áp tại một vị trí)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...