Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

catchment

/'kætʃmənt/ phổ biến #24496
Biến thể từ catchments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

catchment

/'kætʃmənt/

danh từ

  • sự hứng nước, sự dẫn nước
Định nghĩa tiếng Anh

n. a structure in which water is collected (especially a natural drainage area)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...