Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24496

catchment

/'kætʃmənt/

danh từ

  • sự hứng nước, sự dẫn nước
Biến thể từ catchments số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a structure in which water is collected (especially a natural drainage area)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...