Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

catchment-basin

/'kætʃmənt,eəriə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

catchment-basin

/'kætʃmənt,eəriə/

-basin)
/'kætʃmənt,beisn/

danh từ

  • lưu vực (sông)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...