Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“catchphrases” là số nhiều của catchphrase — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #27875

catchphrase

//

* danh từ
  • câu nói nổi tiếng, lúc đầu do một người làm trò vui, một nhà chính trị sử dụng, rồi về sau làm cho liên tưởng đến người đó; khẩu hiệu
Biến thể từ catchphrases số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a phrase that has become a catchword

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...