Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #17352

catchy

/'kætʃi/

tính từ

  • hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ
  • dễ nhớ, dễ thuộc (bài hát...)
  • đánh lừa, cho vào bẫy, quỷ quyệt
    • a catchy question: câu hỏi để cho vào bẫy, câu hỏi quỷ quyệt
  • từng hồi, từng cơn (gió)
Định nghĩa tiếng Anh

s. having concealed difficulty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...