catchy
/'kætʃi/ Collins ★ phổ biến #17352
“catchiest” là so sánh nhất của catchy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
dễ nhớ, bắt tai, thu hút
tính từ
“A catchy slogan helps consumers remember the brand.”Khẩu hiệu dễ nhớ giúp người tiêu dùng nhớ đến thương hiệu.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
catchy
/'kætʃi/
tính từ
- hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ
- dễ nhớ, dễ thuộc (bài hát...)
- đánh lừa, cho vào bẫy, quỷ quyệt
- a catchy question: câu hỏi để cho vào bẫy, câu hỏi quỷ quyệt
- từng hồi, từng cơn (gió)
Định nghĩa tiếng Anh
s. having concealed difficulty