Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

catchy

/'kætʃi/ Collins ★ phổ biến #17352

“catchiest” là so sánh nhất của catchy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

dễ nhớ, bắt tai, thu hút tính từ

“A catchy slogan helps consumers remember the brand.”Khẩu hiệu dễ nhớ giúp người tiêu dùng nhớ đến thương hiệu.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

catchy

/'kætʃi/

tính từ

  • hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ
  • dễ nhớ, dễ thuộc (bài hát...)
  • đánh lừa, cho vào bẫy, quỷ quyệt
    • a catchy question: câu hỏi để cho vào bẫy, câu hỏi quỷ quyệt
  • từng hồi, từng cơn (gió)
Định nghĩa tiếng Anh

s. having concealed difficulty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...