Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

catechise

/'kætikaiz/

“catechising” là hiện tại phân từ của catechise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

catechise

/'kætikaiz/

ngoại động từ

  • dạy bằng sách giáo lý vấn đáp
  • dạy bằng vấn đáp
  • tra hỏi chất vấn
Định nghĩa tiếng Anh

v give religious instructions to v examine through questioning and answering

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...