Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

catechism

/'kætikizm/ phổ biến #16819

“catechisms” là số nhiều của catechism — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giáo lý Công giáo danh từ

“Children learn catechism at church.”Trẻ em học giáo lý ở nhà thờ.

Biến thể từ catechisms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

catechism

//

* danh từ
  • (tôn giáo) sách giáo lý vấn đáp
  • cách dạy bằng vấn đáp
  • bản câu hỏi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a series of question put to an individual (such as a political candidate) to elicit their views n. an elementary book summarizing the principles of a Christian religion; written as questions and answers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...