Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

catechu

/'kætitʃu:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

catechu

//

* danh từ
  • chất cao su
Định nghĩa tiếng Anh

n. East Indian spiny tree having twice-pinnate leaves and yellow flowers followed by flat pods; source of black catechu

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...