Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

categorise

/'kætigəraiz/

“categorised” là quá khứ phân từ của categorise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phân loại thành các nhóm khác nhau động từ

“It's important to categorise information for better understanding.”Việc phân loại thông tin là quan trọng để hiểu rõ hơn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

categorise

/'kætigəraiz/

danh từ

  • chia loại, phân loại
Định nghĩa tiếng Anh

v place into or assign to a category

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...