Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

categorization

/ˌkætəɡəraɪˈzeɪʃən/ phổ biến #15587

“categorizations” là số nhiều của categorization — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự phân loại danh từ

“Categorization helps us understand complex information.”Sự phân loại giúp chúng ta hiểu thông tin phức tạp.

Biến thể từ categorizations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

categorization

//

  • xem categorize
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of distributing things into classes or categories of the same type

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...