category
Nghĩa thường dùng
“Books are organized by category in the library.”Sách được sắp xếp theo danh mục trong thư viện.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
category
//
- phạm trù, hạng mục
- c. of sets phạm trù tập hợp
- Abelian c. phạm trụ Aben
- abstract c. phạm trù trừu tượng
- additive c. phạm trù cộng tính
- cocomplete c. phạm trù đối đầy đủ
- colocally c. phạm trù địa phương
- complete c. phạm trù đầy đủ
- conormal c. phạm trù đối chuẩn tắc
- dual c. phạm trù đối ngẫu
- exact c. phạm trù khớp
- marginal c.(thống kê) tần suất không điều kiện (của một dấu hiệu nào đó)
- normal c. phạm trù chuẩn tắc
- opposite c. phạm trù đối
Định nghĩa tiếng Anh
n. a general concept that marks divisions or coordinations in a conceptual scheme