Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1461

category

//

  • phạm trù, hạng mục
  • c. of sets phạm trù tập hợp
  • Abelian c. phạm trụ Aben
  • abstract c. phạm trù trừu tượng
  • additive c. phạm trù cộng tính
  • cocomplete c. phạm trù đối đầy đủ
  • colocally c. phạm trù địa phương
  • complete c. phạm trù đầy đủ
  • conormal c. phạm trù đối chuẩn tắc
  • dual c. phạm trù đối ngẫu
  • exact c. phạm trù khớp
  • marginal c.(thống kê) tần suất không điều kiện (của một dấu hiệu nào đó)
  • normal c. phạm trù chuẩn tắc
  • opposite c. phạm trù đối
Biến thể từ categories số nhiều
Đồng nghĩa classgroup
Trái nghĩa individual
Định nghĩa tiếng Anh

n. a general concept that marks divisions or coordinations in a conceptual scheme

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...