Từ điển Anh–Việt

111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

catenary

/kə'ti:nəri/ phổ biến #45543

“catenaries” là số nhiều của catenary — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ catenaries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

catenary

/kə'ti:nəri/

danh từ

  • dây xích

tính từ

  • móc xích, tiếp nối nhau
Định nghĩa tiếng Anh

n. the curve theoretically assumed by a perfectly flexible and inextensible cord of uniform density and cross section hanging freely from two fixed points

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...