Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

catenary

/kә'ti:nәri/ phổ biến #45543
Biến thể từ catenaries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

catenary

//

  • dây xích, dây chuyền, đường dây chuyền
  • hydrrostatic c. đường dây xích thuỷ tĩnh
  • hyperbolic c. đường dây xích hipebolic
  • parabolic c. đương dây xích parabolic
  • spherical c. đường dây xích cầu
  • two-based c. đương dây xích hai đáy
Định nghĩa tiếng Anh

n. the curve theoretically assumed by a perfectly flexible and inextensible cord of uniform density and cross section hanging freely from two fixed points

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...