catenary
/kә'ti:nәri/ phổ biến #45543
Biến thể từ
catenaries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
catenary
//
- dây xích, dây chuyền, đường dây chuyền
- hydrrostatic c. đường dây xích thuỷ tĩnh
- hyperbolic c. đường dây xích hipebolic
- parabolic c. đương dây xích parabolic
- spherical c. đường dây xích cầu
- two-based c. đương dây xích hai đáy
Định nghĩa tiếng Anh
n. the curve theoretically assumed by a perfectly flexible and inextensible cord of uniform density and cross section hanging freely from two fixed points