catenate
/'kætineit/
“catenating” là hiện tại phân từ của catenate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
catenating hiện tại phân từ
catenated quá khứ
catenates ngôi 3 số ít
catenated quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
catenate
//
- (Tech) liên kết (động từ)
Định nghĩa tiếng Anh
v. arrange in a series of rings or chains, as for spores