cater
/'keitə/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6945
“catered” là quá khứ phân từ của cater — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Cung cấp thực phẩm và đồ uống tại các sự kiện hoặc buổi họp.
động từ
“They cater weddings and corporate events.”Họ cung cấp dịch vụ ăn uống cho đám cưới và sự kiện doanh nghiệp.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cater
/'keitə/
nội động từ
- cung cấp thực phẩm, lương thực
- phục vụ cho, mua vui cho, giải trí cho
- this programme caters for the masses: chương trình này phục vụ cho quảng đại quần chúng
Định nghĩa tiếng Anh
v. supply food ready to eat; for parties and banquets