Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cater

/'keitə/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6945

“catered” là quá khứ phân từ của cater — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Cung cấp thực phẩm và đồ uống tại các sự kiện hoặc buổi họp. động từ

“They cater weddings and corporate events.”Họ cung cấp dịch vụ ăn uống cho đám cưới và sự kiện doanh nghiệp.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cater

/'keitə/

nội động từ

  • cung cấp thực phẩm, lương thực
  • phục vụ cho, mua vui cho, giải trí cho
    • this programme caters for the masses: chương trình này phục vụ cho quảng đại quần chúng
Định nghĩa tiếng Anh

v. supply food ready to eat; for parties and banquets

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...