caterer
/'keitərə/ phổ biến #15955
“caterers” là số nhiều của caterer — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
caterers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
caterer
/'keitərə/
danh từ
- người cung cấp lương thực, thực phẩm
- chủ khách sạn, quản lý khách sạn
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who provides food and service (as for a party)