Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caterpillar

/'kætəpilə/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13163

“caterpillars” là số nhiều của caterpillar — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sâu bướm danh từ

“The caterpillar eats leaves and grows bigger every day.”Sâu bướm ăn lá và lớn lên mỗi ngày.

Biến thể từ caterpillars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caterpillar

/'kætəpilə/

danh từ

  • sâu bướm
  • (kỹ thuật) dây xích; xe dây xích
  • (nghĩa bóng) người tham tàn; quân hút máu hút mủ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a wormlike and often brightly colored and hairy or spiny larva of a butterfly or moth n. a large tracked vehicle that is propelled by two endless metal belts; frequently used for moving earth in construction and farm work

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...