Từ điển Anh–Việt

111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caterwaul

/'kætəwɔ:l/ phổ biến #40631

“caterwauling” là hiện tại phân từ của caterwaul — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caterwaul

/'kætəwɔ:l/

danh từ

  • tiếng mèo gào

nội động từ

  • gào (mèo); gào như mèo; đanh nhau như mèo
Định nghĩa tiếng Anh

n. the yowling sound made by a cat in heat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...