caterwaul
/'kætəwɔ:l/ phổ biến #40631
“caterwauling” là hiện tại phân từ của caterwaul — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
caterwauling hiện tại phân từ
caterwauls số nhiều
caterwauled quá khứ
caterwauls ngôi 3 số ít
caterwauled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
caterwaul
/'kætəwɔ:l/
danh từ
- tiếng mèo gào
nội động từ
- gào (mèo); gào như mèo; đanh nhau như mèo
Định nghĩa tiếng Anh
n. the yowling sound made by a cat in heat