Từ điển Anh–Việt

111.849 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cathamplifier

/kæ'θæmplifaiә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cathamplifier

//

  • (Tech) bộ khuếch đại âm cực
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...