cathedral
/kə'θi:drəl/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7382
“cathedrals” là số nhiều của cathedral — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhà thờ lớn
danh từ
“The cathedral is an architectural masterpiece.”Nhà thờ lớn là một kiệt tác kiến trúc.
Biến thể từ
cathedrals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cathedral
/kə'θi:drəl/
danh từ
- nhà thờ lớn
Định nghĩa tiếng Anh
n. any large and important church n. the principal Christian church building of a bishop's diocese a. relating to or containing or issuing from a bishop's office or throne