Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

catherine-wheel

/'kæθərinwi:l/

“catherine-wheels” là số nhiều của catherine-wheel — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ catherine-wheels số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

catherine-wheel

/'kæθərinwi:l/

danh từ

  • vòng pháo hoa
  • (kiến trúc) cửa sổ hoa thị
  • trò lộn vòng (như) bánh xe (xiếc)
    • to turn catherine-wheels: lộn vòng (như) bánh xe
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...