catholicize
/kə'θɔlisaiz/
“catholicized” là quá khứ của catholicize — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
catholicizing hiện tại phân từ
catholicized quá khứ
catholicizes ngôi 3 số ít
catholicized quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
catholicize
/kə'θɔlisaiz/
động từ
- theo đạo Thiên chúa; làm cho theo đạo Thiên chúa
Định nghĩa tiếng Anh
v. cause to adopt Catholicism