Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

catsuit

/'kætsju:t/ phổ biến #41645

“catsuits” là số nhiều của catsuit — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ catsuits số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

catsuit

//

* danh từ
  • áo khoác dài từ cổ tới chân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...