cattle-leader
/'kætl,li:də/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cattle-leader
/'kætl,li:də/
danh từ
- cái vòng xỏ mũi (để dắt trâu bò)
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...