catwalk
/'kætwɒ:k/ Collins ★ phổ biến #16154
Biến thể từ
catwalks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
catwalk
//
* danh từ- lối đi hẹp
- lối đi men cầu (cho công nhân đứng sửa...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. narrow platform extending out into an auditorium n. narrow pathway high in the air (as above a stage or between parts of a building or along a bridge)