Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

catwalk

/'kætwɒ:k/ Collins ★ phổ biến #16154

“catwalks” là số nhiều của catwalk — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ catwalks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

catwalk

//

* danh từ
  • lối đi hẹp
  • lối đi men cầu (cho công nhân đứng sửa...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. narrow platform extending out into an auditorium n. narrow pathway high in the air (as above a stage or between parts of a building or along a bridge)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...