Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11617

caucasian

//

* tính từ
  • thuộc về chủng tộc người da trắng
  • thuộc người Cáp-ca* danh từ
  • người Cáp-ca
Biến thể từ caucasians số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a number of languages spoken in the Caucasus that are unrelated to languages spoken elsewhere\na. of or relating to the geographical region of Caucasia\ns. of or relating to Caucasian people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...