caucasian
//
* tính từ- thuộc về chủng tộc người da trắng
- thuộc người Cáp-ca* danh từ
- người Cáp-ca
Biến thể từ
caucasians số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a number of languages spoken in the Caucasus that are unrelated to languages spoken elsewhere\na. of or relating to the geographical region of Caucasia\ns. of or relating to Caucasian people