Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

caudate

/'kɔ:deit/

tính từ

  • (động vật học) có đuôi
Định nghĩa tiếng Anh

a. having a tail or taillike appendage\ns. (of a leaf shape) tapering gradually into a long taillike tip

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...