Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caulescent

/kɔ:'lesənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caulescent

/kɔ:'lesənt/

tính từ

  • (thực vật học) có thân
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of plants) producing a well-developed stem above ground

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...